MÁY MÀI TRÒN NGOÀI ĐỘ CHÍNH XÁC CAO

Đặc điểm: - Truyền động thuỷ lực của máy dùng bơm cần vít, vận hành ổn định, tiếng ồn nhỏ. - Giá đá mài dùng hệ trục chính ổ trục truyền động áp lực, độ chính xác cao, viên đá khối dạng ống lồng, độ chính xác xoay cao, tính cứng tốt. - Thanh trượt tiến dao sử dụng thanh trượt bọc nhựa, nâng cao được tính ổn định vận hành tốc độ chậm và tính chống rung. - Độ chính xác gia công của máy cao, bố cục chỉnh thể hợp lý, hình dáng đẹp mắt, cán cầm thao tác tập trung, hình tượng, thao tác đơn giản, an toàn. - Loại MGB (loại bán tự động độ chính xác cao) có thể dùng thiết bị đo đạc cài đặt hoặc tự động để điều khiển tiến hành mài cắt hoặc mài dọc; dùng cho gia công linh kiện có độ chính xác cao, số lượng nhỏ hoặc cả lô hàng. - Thứ tự hoạt động của các chức năng mài gọt và tuần hoàn gia công của loại MGB (loại bán tự động, độ chính xác cao) đều được điều khiển bởi bộ điều khiển lập

Liên hệ mua hàng 093 472 6889

Chi tiết sản phẩm

                                       Model

                               Quy cách

Thông số kỹ thuật chính

MG1320

MGB1320E

MG1332E

MBG1332E

MG1420E

MGB1420E

MG1432E

MGB1432E

500     750    1000

500     750    1000

500     750    1000

500     750    1000

Độ cao tâm                                  mm

125

180

125

180

Khoảng cách giữa hai mũi chống tâm             mm

520    765   1080

520    765   1080

520    765   1080

520    765   1080

Đường kính xoay linh kiện lớn nhất              mm

240

350

240

350

Độ dài mài gọt lớn nhất                        mm

500    750    1000

500    750      1000

500    750      1000

500     750    1000

Phạm vi mài gọt tròn ngoài                     mm

Φ5~Φ200

Φ5~Φ320

Φ5~Φ200

Φ5~Φ320

Phạm vi mài gọt tròn trong                     mm

----

-----

Φ13~Φ80

Φ16~Φ125

Độ sâu mài gọt lớn nhất lỗ trong (Φ45mm trở lên) mm  

----

-----

110

140

Trọng lượng linh kiện lớn nhất giữa 2 mũi chống tâm      Kg

50

70

50

70

Đá mài

Kích thước (d ngoài x độ rộng x d trong) mm

400x(32~50)x203

Tốc độ dây lớn nhất                 mm

35

Góc độ xoay bàn làm việc

Thuận chiều kim đồng hồ

9˚    8˚     3˚

9˚    8˚     3˚

9˚    8˚     3˚

9˚    8˚     3˚

Ngược chiều kim đồng hồ

9˚    8˚     7˚

9˚    8˚     7˚

9˚    8˚     7˚

9˚    8˚     7˚

Ký hiệu côn tròn lỗ côn trục chính

Giá đầu

Morse 4#

Morse4# (Có thể lựa chọn Morse 3#)

Giá cuối

Tổng công suất động cơ máy                   Kw

4.775

7.775

5.325

5.525

Trọng lượng tịnh của máy                      Kg

2500   3000   3500

2500   3000   3500

2500   3000   3500

2500   3000   3500

Trọng lượng cả bì                            Kg

3100   3600    4100

3100   3600    4100

3100   3600    4100

3100   3600    4100

Kích thước đóng thùng của máy

Dài               mm

2750   2870   3700

2750   2870   3700

2750   2870   3700

2750   2870   3700

Rộng              mm

2000

Cao               mm

2100

© Copyright thuan thanh 2019. All Rights Reserved