MÁY ÉP THUỶ LỰC (MÁY DẬP) KÉO DUỖI TẤM MỎNG ĐƠN ĐỘNG 4 TRỤC SERIES YL 27

■ Dùng thiết kế kết cấu ưu hoá máy tính, là kết cấu dạng 4 trục: Kết cấu dạng 4 trục đơn giản, kinh tế, thực dụng. ■ Hệ thống điều khiển thủy lực dùng hệ thống tích hợp van lôgíc, động tác đáng tin cậy, tuổi thọ sử dụng cao, va đập thủy lực nhỏ, đồng thời giảm bớt đường ống nối với điểm rò rỉ, hệ thống tập hợp thủy lực dùng bộ phận điều khiển độc lập. ■ Hệ thống điều khiển điện độc lập, gia công đáng tin cậy, động tác trực quan, duy tu thuận tiện. ■ Điều khiển tập trung nút bấm, có 3 loại phương thức thao tác là điều chỉnh, bằng tay và bán tự động (bán tự động có thể phân thành 2 loại công nghệ là định trình 1 lần và định áp 1 lần) ■ Phạm vi hành trình của áp lực làm việc, chạy xuống tốc độ nhanh không tải và gia công tốc độ chậm của miếng trượt đều tiến hành điều chỉnh theo yêu cầu công nghệ.

Liên hệ mua hàng 093 472 6889

Chi tiết sản phẩm

 Model

YL27-100

YL27-160

Y27-200

YL27-250

YL27-315

YL27-400

YL27-400A

YL27-500

YL27-500A

Lực danh nghĩa

kN

1000

1600

2000

2500

3150

4000

4000

5000

2500

Lực hồi trình

kN

160

210

240

400

600

500

500

900

400

Hành trình miếng trượt

mm

510

560

710

710

800

800

800

900

900

Độ cao mở

mm

800

900

1120

1120

1250

1250

1250

1500

1500

Lực danh nghĩa đệm thủy lực

kN

400

630

630

1000

1250

1250

1250

2000

2000

Lực hồi trình đệm thủy lực

kN

147

250

250

320

360

360

360

780

780

Hành trình đệm thủy lực

mm

200

200

250

250

300

300

300

350

350

Tốc độ miếng trượt

Chạy xuống hành trình không

mm/s

100

110

150

130

100

130

130

120

150

Làm việc

mm/s

7-15

4-10

5-12

7-15

5-12

4-10

4-10

7-15

7-15

Hồi trình

mm/s

85

65

95

90

60

70

70

80

90

Tốc độ đệm thuỷ lực

Nâng lên

mm/s

35

25

38

40

30

30

30

37

37

Quay lại

mm/s

100

65

95

110

100

100

100

95

95

Kích thước có ích mặt bàn làm việc

Trái phải

mm

690

800

1000

1100

1260

1250

1750

1400

2200

Trước sau

mm

630

800

940

1000

1160

1250

1250

1400

1600

Kích thước đệm thủy lực

Trái phải

mm

350

500

670

670

820

820

1270

970

1720

Trước sau

mm

350

500

670

670

820

820

820

970

1120

Kích thước ngoài

Trái phải

mm

2500

2890

3100

3250

3100

3150

3700

5800

6600

Trước sau

mm

1150

1250

1350

1350

2100

2300

2300

2600

2600

Độ cao trên mặt đất

mm

3400

3700

4000

4200

4800

5100

5250

5350

5550

Công suất động cơ chính

kW

7.5

11

15

22

22

22

22

2
22

2
22

Tổng trọng lượng máy

kg

5500

8200

11000

14000

18000

22000

28000

33000

44000

 

 Model

YL27-630

YL27-630A

YL27-800

YL27-800A

YL27-1000

YL27-1250

YL27-1500

YL27-2000

Lực danh nghĩa

kN

6300

3150
2

8000

4000
2

10000

6300
2

5000
3

6300
2+8000

Lực hồi trình

kN

850

600
2

1000

500
2

1350

850
2

900
3

850
2+720

Hành trình miếng trượt

mm

900

900

1000

1200

1000

1300

1500

1600

Độ cao mở

mm

1500

1500

1800

1800

1800

1800

2000

2000

Lực danh nghĩa đệm thủy lực

kN

1250
2

1250
2

1600
2

1600
2

2000
2

2000
2

1250
4

1600
4

Lực hồi trình đệm thủy lực

kN

360
2

360
2

600
2

600
2

580
2

580
2

360
4

600
4

hành trình đệm thủy lực

mm

350

350

400

400

400

400

500

500

Tốc độ miếng trượt

Chạy xuống hành trình không

mm/s

130

140

150

150

130

150

120

130

Làm việc

mm/s

5-12

5-12

5-12

5-12

5-12

5-12

5-12

4-10

Hồi trình

mm/s

85

85

95

95

85

85

70

75

Tốc độ đệm thủy lực

Nâng lên

mm/s

30

30

30

30

30

37

37

28

Quay lại

mm/s

105

105

85

80

105

125

125

75

Kích thước có ích mặt bàn gia công

Trái phải

mm

1600

2500

2200

3500

2500

3500

4000

4600

Trước sau

mm

1600

1800

1600

2000

1800

2000

2600

2600

Kích thước đệm thủy lực

Trái phải

mm

1120

2020

1570

2920

2020

2920

3220

3820

Trước sau

mm

1120

1270

1120

1420

1270

1420

2020

2020

Kích thước ngoài

Trái phải

mm

4150

5100

5200

6500

6500

5200

5800

6500

Trước sau

mm

2600

2600

2800

2800

3000

3200

3500

3600

Độ cao trên mặt đất

mm

5600

6200

6400

7000

6800

7300

8000

8600

Công suất động cơ chính

kW

2
22

2
22

2
30

2
30

3
22

3
30

3
37

3
37

Tổng trọng lượng máy

kg

42000

70000

75000

105000

95000

140000

175000

270000

© Copyright thuan thanh 2019. All Rights Reserved